赤い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
赤い nghĩa là đỏ, màu đỏ.
Nghĩa của 赤い
Tính từ đuôi i
- Đỏ, màu đỏ.
Cách viết khác: 紅い, 朱い, 緋い, 赭い, 丹い
Cách chia của 赤い
| Phủ định | 赤くない |
| Quá khứ | 赤かった |
| Quá khứ phủ định | 赤くなかった |
| Thể て | 赤くて |
| Dạng phó từ (く) | 赤く |
| Điều kiện (ば) | 赤ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 赤い
- 彼女は赤い服を着ていた。 Cô ấy mặc đồ đỏ.Tatoeba #88300
- 彼は顔を赤くして怒った。 Anh ấy đỏ mặt vì tức giận.Tatoeba #108695
- 朱に交われば赤くなる。 Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng.Tatoeba #148483
- 私はあの店で赤いセーターを買った。 Tôi mua một cái áo len đỏ ở cửa hàng đó.Tatoeba #161559
- 私はそのたなの上の赤いのが好きです。 Tôi thích những cái màu đỏ trên cái giá đó.Tatoeba #160372
- その葉は秋に赤くなる。 Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206264
- この赤い帽子は彼女の服によく合ってますよ。 Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220870
- 本当に日本の子供たちは太陽を赤くぬるのですか。 Có phải trẻ con người Nhật thật sự thích tô mặt trời màu đỏ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81516
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i red; crimson; scarlet; vermilion
- Tính từ đuôi i Red; communist (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
赤い nghĩa là gì?
赤い (tính từ đuôi i) nghĩa là đỏ, màu đỏ.
赤い đọc là gì?
赤い đọc là あかい (romaji: akai).