Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
贖罪の山羊 nghĩa là con dê gánh tội, bia đỡ đạn.
Nghĩa của 贖罪の山羊
Cụm từ
Con dê gánh tội, bia đỡ đạn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ sacrificial goat; scapegoat
Câu hỏi thường gặp
贖罪の山羊 nghĩa là gì?
贖罪の山羊 (cụm từ) nghĩa là con dê gánh tội, bia đỡ đạn.
贖罪の山羊 đọc là gì?
贖罪の山羊 đọc là しょくざいのやぎ (romaji: shokuzainoyagi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.