赤ん坊
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
赤ん坊 nghĩa là bé, em bé, trẻ sơ sinh.
Nghĩa của 赤ん坊
Danh từ
- Bé, em bé, trẻ sơ sinh, đứa bé.
Cách viết khác: 赤んぼ, 赤んぼう, あかんぼ
Câu ví dụ với 赤ん坊
- 彼女は健康な赤ん坊を出産しました。 Cô ấy đã sinh ra một em bé khỏe mạnh.Tatoeba #90264
- 彼女は赤ん坊をしっかりと腕に抱きしめた。 Cô ta ôm chặt đứa bé vào ngực.Tatoeba #88286
- 彼女は赤ん坊にミルクを飲ませた。 Cô ấy cho em bé uống một chút sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88291
- 彼は赤ん坊のように眠っています。 Anh ấy ngủ say như một đứa bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138769
- 赤ん坊は揺りかごの中で寝ている。 Em bé đang ngủ ở trong cũi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baby; infant
Câu hỏi thường gặp
赤ん坊 nghĩa là gì?
赤ん坊 (danh từ) nghĩa là bé, em bé, trẻ sơ sinh.
赤ん坊 đọc là gì?
赤ん坊 đọc là あかんぼう (romaji: akanbō).