TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

赤葡萄酒(あかぶどうしゅ)

あかぶどうしゅakabudōshu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÍCH BỒ ĐÀO TỬU 赤 xích·葡 bồ·萄 đào·酒 tửu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xích bồ đào tửu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

赤葡萄酒 nghĩa là rượu vang đỏ, rượu nho đỏ.

Nghĩa của 赤葡萄酒

Danh từ

  1. Rượu vang đỏ.
  2. Rượu nho đỏ.

Cách viết khác: 赤ブドウ酒, あかブドウしゅ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 赤葡萄酒

Đồng nghĩa

Từ liên quan với 赤葡萄酒

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red wine

Câu hỏi thường gặp

赤葡萄酒 nghĩa là gì?

赤葡萄酒 (danh từ) nghĩa là rượu vang đỏ, rượu nho đỏ.

赤葡萄酒 đọc là gì?

赤葡萄酒 đọc là あかぶどうしゅ (romaji: akabudōshu).

Âm Hán Việt của 赤葡萄酒 là gì?

Âm Hán Việt của 赤葡萄酒 là "xích bồ đào tửu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.