赤葡萄酒
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xích bồ đào tửu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
赤葡萄酒 nghĩa là rượu vang đỏ, rượu nho đỏ.
Nghĩa của 赤葡萄酒
Danh từ
- Rượu vang đỏ.
- Rượu nho đỏ.
Cách viết khác: 赤ブドウ酒, あかブドウしゅ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 赤葡萄酒
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 赤葡萄酒
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ red wine
Câu hỏi thường gặp
赤葡萄酒 nghĩa là gì?
赤葡萄酒 (danh từ) nghĩa là rượu vang đỏ, rượu nho đỏ.
赤葡萄酒 đọc là gì?
赤葡萄酒 đọc là あかぶどうしゅ (romaji: akabudōshu).
Âm Hán Việt của 赤葡萄酒 là gì?
Âm Hán Việt của 赤葡萄酒 là "xích bồ đào tửu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.