赤ちゃん
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
赤ちゃん nghĩa là bé, em bé, trẻ sơ sinh.
Nghĩa của 赤ちゃん
Danh từ
- Bé, em bé, trẻ sơ sinh.
Câu ví dụ với 赤ちゃん
- 赤ちゃんはまだ眠っています。 Em bé vẫn đang ngủ.Tatoeba #142247
- 赤ちゃんは寝ています。 Em bé đang ngủTatoeba #142241
- 赤ちゃんを強い日差しにさらすのは危険です。 Việc để em bé tiếp xúc với nắng gắt là vô cùng nguy hiểm.Tatoeba #142225
- 私たちは、赤ちゃんが目覚めないように低い声で話しました。 Chúng tôi đã nói nhỏ để không đánh thức em bé.Tatoeba #166726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baby; infant
Câu hỏi thường gặp
赤ちゃん nghĩa là gì?
赤ちゃん (danh từ) nghĩa là bé, em bé, trẻ sơ sinh.
赤ちゃん đọc là gì?
赤ちゃん đọc là あかちゃん (romaji: akachan).