TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

赤(あか)ちゃん

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
あかちゃんakachan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 赤 xích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

赤ちゃん nghĩa là bé, em bé, trẻ sơ sinh.

Nghĩa của 赤ちゃん

Danh từ

  1. Bé, em bé, trẻ sơ sinh.

Câu ví dụ với 赤ちゃん

  • 赤ちゃんはまだ眠っています。 Em bé vẫn đang ngủ.Tatoeba #142247
  • 赤ちゃんは寝ています。 Em bé đang ngủTatoeba #142241
  • 赤ちゃんを強い日差しにさらすのは危険です。 Việc để em bé tiếp xúc với nắng gắt là vô cùng nguy hiểm.Tatoeba #142225
  • 私たちは、赤ちゃんが目覚めないように低い声で話しました。 Chúng tôi đã nói nhỏ để không đánh thức em bé.Tatoeba #166726

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baby; infant

Câu hỏi thường gặp

赤ちゃん nghĩa là gì?

赤ちゃん (danh từ) nghĩa là bé, em bé, trẻ sơ sinh.

赤ちゃん đọc là gì?

赤ちゃん đọc là あかちゃん (romaji: akachan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.