TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

赤血球(せっけっきゅう)

せっけっきゅうsekkekkyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÍCH HUYẾT CẦU 赤 xích·血 huyết·球 cầu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xích huyết cầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

赤血球 nghĩa là hồng cầu, hồng huyết cầu.

Nghĩa của 赤血球

Danh từ

  1. Hồng cầu, hồng huyết cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red blood cell; erythrocyte

Câu hỏi thường gặp

赤血球 nghĩa là gì?

赤血球 (danh từ) nghĩa là hồng cầu, hồng huyết cầu.

赤血球 đọc là gì?

赤血球 đọc là せっけっきゅう (romaji: sekkekkyū).

Âm Hán Việt của 赤血球 là gì?

Âm Hán Việt của 赤血球 là "xích huyết cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.