赤血球
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xích huyết cầu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
赤血球 nghĩa là hồng cầu, hồng huyết cầu.
Nghĩa của 赤血球
Danh từ
- Hồng cầu, hồng huyết cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ red blood cell; erythrocyte
Câu hỏi thường gặp
赤血球 nghĩa là gì?
赤血球 (danh từ) nghĩa là hồng cầu, hồng huyết cầu.
赤血球 đọc là gì?
赤血球 đọc là せっけっきゅう (romaji: sekkekkyū).
Âm Hán Việt của 赤血球 là gì?
Âm Hán Việt của 赤血球 là "xích huyết cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.