銅
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
銅 nghĩa là đồng.
Nghĩa của 銅
Danh từ
- Đồng.
Cách viết khác: 赤金, あか, あかがね
Từ ghép có 銅
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ copper (Cu)
- Danh từ bronze (medal) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
銅 nghĩa là gì?
銅 (danh từ) nghĩa là đồng.
銅 đọc là gì?
銅 đọc là どう (romaji: dō).
Âm Hán Việt của 銅 là gì?
Âm Hán Việt của 銅 là "đồng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.