TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

赤痢(せきり)

từ thông dụng
せきりsekiri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 赤 xích·痢 lị

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

赤痢 nghĩa là kiết lị, lị.

Nghĩa của 赤痢

Danh từ

  1. Kiết lị, lị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dysentery

Câu hỏi thường gặp

赤痢 nghĩa là gì?

赤痢 (danh từ) nghĩa là kiết lị, lị.

赤痢 đọc là gì?

赤痢 đọc là せきり (romaji: sekiri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.