表
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
表 nghĩa là mặt trước, mặt phải, bên ngoài.
Nghĩa của 表
Danh từ
- Mặt trước, mặt phải.
- Bên ngoài.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 表
Trái nghĩa
Từ ghép có 表
- 表す — Tỏ ra, để lộ, tiết lộ, thể hiện.
- 表現 — Biểu hiện, tả, diễn tả.
- 発表 — Phát biểu, thông báo, công bố.
- 代表 — Đại biểu, tiêu biểu.
- 表情 — Biểu cảm khuôn mặt.
- 表面 — Mặt, bề mặt.
- 時刻表 — Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình.
- 表示 — Biểu thị.
- 表象 — Biểu tượng.
- 時間表 — Thời gian biểu, thời khắc biểu, lịch trình.
- 図表 — Biểu đồ, giản đồ.
- 価格表 — Giá biểu.
- 表題 — Chỉ số, chỉ mục, tên, tên gọi, tiêu đề.
- 表決 — Biểu quyết.
- 表皮 — Biểu bì, ngoại bì.
- 表号 — Biểu tượng.
- 表面張力 — Sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt.
- 九九の表 — Bảng cửu chương.
- 譜表 — Khuông nhạc.
- 定価表 — Giá biểu.
- 周期表 — Bảng tuần hoàn.
- 表現型 — Kiểu hình.
- 視力検査表 — Bảng đo thị lực.
- 記者発表 — Thông cáo báo chí.
- 表現の自由 — Tự do ngôn luận.
- 視力表 — Bảng đo thị lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surface
- Danh từ face (i.e. the visible side of an object)
- Danh từ front (of a building, etc.); obverse side (i.e. "head") of a coin
- Danh từ outside; exterior
- Danh từ appearance
- Danh từ public
- Danh từ first half (of an inning); top (of an inning)
- Danh từ cover (for tatami mats, etc.)
- Danh từ foreground
- Danh từ Omotesenke school of tea ceremony (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
表 nghĩa là gì?
表 (danh từ) nghĩa là mặt trước, mặt phải, bên ngoài.
表 đọc là gì?
表 đọc là おもて (romaji: omote).
Âm Hán Việt của 表 là gì?
Âm Hán Việt của 表 là "biểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.