TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

表(おもて)

JLPT N4 từ thông dụng
おもてomote giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỂU 表 biểu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

表 nghĩa là mặt trước, mặt phải, bên ngoài.

Nghĩa của 表

Danh từ

  1. Mặt trước, mặt phải.
  2. Bên ngoài.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 表

Trái nghĩa

Từ ghép có 表

  • 表す — Tỏ ra, để lộ, tiết lộ, thể hiện.
  • 表現 — Biểu hiện, tả, diễn tả.
  • 発表 — Phát biểu, thông báo, công bố.
  • 代表 — Đại biểu, tiêu biểu.
  • 表情 — Biểu cảm khuôn mặt.
  • 表面 — Mặt, bề mặt.
  • 時刻表 — Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình.
  • 表示 — Biểu thị.
  • 表象 — Biểu tượng.
  • 時間表 — Thời gian biểu, thời khắc biểu, lịch trình.
  • 図表 — Biểu đồ, giản đồ.
  • 価格表 — Giá biểu.
  • 表題 — Chỉ số, chỉ mục, tên, tên gọi, tiêu đề.
  • 表決 — Biểu quyết.
  • 表皮 — Biểu bì, ngoại bì.
  • 表号 — Biểu tượng.
  • 表面張力 — Sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt.
  • 九九の表 — Bảng cửu chương.
  • 譜表 — Khuông nhạc.
  • 定価表 — Giá biểu.
  • 周期表 — Bảng tuần hoàn.
  • 表現型 — Kiểu hình.
  • 視力検査表 — Bảng đo thị lực.
  • 記者発表 — Thông cáo báo chí.
  • 表現の自由 — Tự do ngôn luận.
  • 視力表 — Bảng đo thị lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surface
  • Danh từ face (i.e. the visible side of an object)
  • Danh từ front (of a building, etc.); obverse side (i.e. "head") of a coin
  • Danh từ outside; exterior
  • Danh từ appearance
  • Danh từ public
  • Danh từ first half (of an inning); top (of an inning)
  • Danh từ cover (for tatami mats, etc.)
  • Danh từ foreground
  • Danh từ Omotesenke school of tea ceremony (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

表 nghĩa là gì?

表 (danh từ) nghĩa là mặt trước, mặt phải, bên ngoài.

表 đọc là gì?

表 đọc là おもて (romaji: omote).

Âm Hán Việt của 表 là gì?

Âm Hán Việt của 表 là "biểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.