表
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
表 nghĩa là bảng, bảng kế.
Nghĩa của 表
Danh từ
- Bảng, bảng kế.
Từ ghép có 表
- 表す — Tỏ ra, để lộ, tiết lộ, thể hiện.
- 表現 — Biểu hiện, tả, diễn tả.
- 発表 — Phát biểu, thông báo, công bố.
- 代表 — Đại biểu, tiêu biểu.
- 表情 — Biểu cảm khuôn mặt.
- 表面 — Mặt, bề mặt.
- 時刻表 — Thời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình.
- 表示 — Biểu thị.
- 表象 — Biểu tượng.
- 時間表 — Thời gian biểu, thời khắc biểu, lịch trình.
- 図表 — Biểu đồ, giản đồ.
- 価格表 — Giá biểu.
- 表題 — Chỉ số, chỉ mục, tên, tên gọi, tiêu đề.
- 表決 — Biểu quyết.
- 表皮 — Biểu bì, ngoại bì.
- 表号 — Biểu tượng.
- 表面張力 — Sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt.
- 九九の表 — Bảng cửu chương.
- 譜表 — Khuông nhạc.
- 定価表 — Giá biểu.
- 周期表 — Bảng tuần hoàn.
- 表現型 — Kiểu hình.
- 視力検査表 — Bảng đo thị lực.
- 記者発表 — Thông cáo báo chí.
- 表現の自由 — Tự do ngôn luận.
- 視力表 — Bảng đo thị lực.
Câu ví dụ với 表
- この表には過去の会員も含まれている。 Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220115
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ table; chart; list
- Danh từ memorial to an emperor
Câu hỏi thường gặp
表 nghĩa là gì?
表 (danh từ) nghĩa là bảng, bảng kế.
表 đọc là gì?
表 đọc là ひょう (romaji: hyō).
Âm Hán Việt của 表 là gì?
Âm Hán Việt của 表 là "biểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.