Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biểu hiện hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
表現型 nghĩa là kiểu hình.
Nghĩa của 表現型
Danh từ
Kiểu hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ phenotype
Câu hỏi thường gặp
表現型 nghĩa là gì?
表現型 (danh từ) nghĩa là kiểu hình.
表現型 đọc là gì?
表現型 đọc là ひょうげんがた (romaji: hyōgengata).
Âm Hán Việt của 表現型 là gì?
Âm Hán Việt của 表現型 là "biểu hiện hình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.