Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
九九の表 nghĩa là bảng cửu chương.
Nghĩa của 九九の表
Danh từ
Bảng cửu chương.
Cách viết khác: 九々の表
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ multiplication table
Câu hỏi thường gặp
九九の表 nghĩa là gì?
九九の表 (danh từ) nghĩa là bảng cửu chương.
九九の表 đọc là gì?
九九の表 đọc là くくのひょう (romaji: kukunohyō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.