TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

表面張力(ひょうめんちょうりょく)

ひょうめんちょうりょくhyōmenchōryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỂU DIỆN TRƯƠNG LỰC 表 biểu·面 diện·張 trương·力 lực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biểu diện trương lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

表面張力 nghĩa là sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt.

Nghĩa của 表面張力

Danh từ

  1. Sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surface tension

Câu hỏi thường gặp

表面張力 nghĩa là gì?

表面張力 (danh từ) nghĩa là sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt.

表面張力 đọc là gì?

表面張力 đọc là ひょうめんちょうりょく (romaji: hyōmenchōryoku).

Âm Hán Việt của 表面張力 là gì?

Âm Hán Việt của 表面張力 là "biểu diện trương lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.