表す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
表す nghĩa là tỏ ra, để lộ, tiết lộ, biểu hiện.
Nghĩa của 表す
Động từ
- Tỏ ra, để lộ, tiết lộ, thể hiện.
- Biểu hiện.
Cách viết khác: 現す, 表わす, 現わす, 顕す, 露す
Cách chia của 表す
| Thể lịch sự (ます) | 表します |
| Thể て | 表して |
| Quá khứ (た) | 表した |
| Phủ định (ない) | 表さない |
| Khả năng | 表せる |
| Ý chí (よう) | 表そう |
| Điều kiện (ば) | 表せば |
| Bị động | 表される |
| Sai khiến | 表させる |
| Mệnh lệnh | 表せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 表す
Câu ví dụ với 表す
- 正義が行動によって表される。 Sự chính nghĩa được thể hiện qua hành động.Tatoeba #74747
- USSRはソビエト社会主義共和国連邦を表しています。 USSR là từ viết tắt của "Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Liên bang Xô Viết".Tatoeba #234784
- ASEANという文字は東南アジア諸国連合を表します。 ASEAN là viết tắt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.Tatoeba #234883
- 景色は言葉では表せないほど美しかった。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176508
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to represent; to signify; to stand for
- Động từ to reveal; to show; to display
- Động từ to express
- Động từ to make widely known
Câu hỏi thường gặp
表す nghĩa là gì?
表す (động từ) nghĩa là tỏ ra, để lộ, tiết lộ, biểu hiện.
表す đọc là gì?
表す đọc là あらわす (romaji: arawasu).