TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

表(あらわ)す

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
あらわすarawasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 表 biểu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

表す nghĩa là tỏ ra, để lộ, tiết lộ, biểu hiện.

Nghĩa của 表す

Động từ

  1. Tỏ ra, để lộ, tiết lộ, thể hiện.
  2. Biểu hiện.

Cách viết khác: 現す, 表わす, 現わす, 顕す, 露す

Cách chia của 表す

Thể lịch sự (ます)表します
Thể て表して
Quá khứ (た)表した
Phủ định (ない)表さない
Khả năng表せる
Ý chí (よう)表そう
Điều kiện (ば)表せば
Bị động表される
Sai khiến表させる
Mệnh lệnh表せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 表す

Câu ví dụ với 表す

  • 正義が行動によって表される。 Sự chính nghĩa được thể hiện qua hành động.Tatoeba #74747
  • USSRはソビエト社会主義共和国連邦を表しています。 USSR là từ viết tắt của "Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Liên bang Xô Viết".Tatoeba #234784
  • ASEANという文字は東南アジア諸国連合を表します。 ASEAN là viết tắt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.Tatoeba #234883
  • 景色は言葉では表せないほど美しかった。 Phong cảnh đẹp hơn cả sự mô tả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176508

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to represent; to signify; to stand for
  • Động từ to reveal; to show; to display
  • Động từ to express
  • Động từ to make widely known

Câu hỏi thường gặp

表す nghĩa là gì?

表す (động từ) nghĩa là tỏ ra, để lộ, tiết lộ, biểu hiện.

表す đọc là gì?

表す đọc là あらわす (romaji: arawasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.