TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

表示(ひょうじ)

từ thông dụng
ひょうじhyōji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BIỂU THỊ 表 biểu·示 thị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biểu thị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

表示 nghĩa là biểu thị.

Nghĩa của 表示

Danh từ

  1. Biểu thị. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 標示

Câu ví dụ với 表示

  • 注意:サポートされていない文字は「_」と表示されます。 Chú ý: Những ký tự không được hỗ trợ sẽ hiển thị bằng dấu "_".Tatoeba #3559193

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indication; expression; showing; manifestation; demonstration
  • Danh từ display; displaying
  • Danh từ representation
  • Danh từ (copyright) attribution

Câu hỏi thường gặp

表示 nghĩa là gì?

表示 (danh từ) nghĩa là biểu thị.

表示 đọc là gì?

表示 đọc là ひょうじ (romaji: hyōji).

Âm Hán Việt của 表示 là gì?

Âm Hán Việt của 表示 là "biểu thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.