Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biểu bì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
表皮 nghĩa là biểu bì, ngoại bì.
Nghĩa của 表皮
Danh từ
Biểu bì, ngoại bì. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ epidermis; cuticle
Danh từ bark; epidermis
Danh từ facade
Câu hỏi thường gặp
表皮 nghĩa là gì?
表皮 (danh từ) nghĩa là biểu bì, ngoại bì.
表皮 đọc là gì?
表皮 đọc là ひょうひ (romaji: hyōhi).
Âm Hán Việt của 表皮 là gì?
Âm Hán Việt của 表皮 là "biểu bì". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.