表現
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biểu hiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
表現 nghĩa là biểu hiện, tả, diễn tả.
Nghĩa của 表現
Danh từ
- Biểu hiện, tả, diễn tả. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 表現
Câu ví dụ với 表現
- 彼女の魅力は言葉では表現できない。 KHông gì có thể tả xiết sức hấp dẫn của cô ấyTatoeba #93931
- その国の美しさは言葉で表現できないほどである。 Vẻ đẹp của đất nước ấy không thể diễn tả bằng lời.Tatoeba #210618
- しかめ面は怒りとか不快感を表現するものである。 Một cái nhíu mày có thể biểu thị sực tức giện hoặc không hài lòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216199
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ expression; representation; description
- Danh từ representation (of a group)
Câu hỏi thường gặp
表現 nghĩa là gì?
表現 (danh từ) nghĩa là biểu hiện, tả, diễn tả.
表現 đọc là gì?
表現 đọc là ひょうげん (romaji: hyōgen).
Âm Hán Việt của 表現 là gì?
Âm Hán Việt của 表現 là "biểu hiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.