表情
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “biểu tình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
表情 nghĩa là biểu cảm khuôn mặt, vẻ, nhìn.
Nghĩa của 表情
Danh từ
- Biểu cảm khuôn mặt.
- Vẻ, nhìn.
Câu ví dụ với 表情
- 彼女の表情から怒っているのを察した。 Nhìn biểu cảm khuôn mặt của cô ấy, tôi đoán là cô ấy đang tức giận.Tatoeba #94028
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ facial expression; countenance
- Danh từ look; appearance; expression (vocal, etc.)
Câu hỏi thường gặp
表情 nghĩa là gì?
表情 (danh từ) nghĩa là biểu cảm khuôn mặt, vẻ, nhìn.
表情 đọc là gì?
表情 đọc là ひょうじょう (romaji: hyōjō).
Âm Hán Việt của 表情 là gì?
Âm Hán Việt của 表情 là "biểu tình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.