TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

周期表(しゅうきひょう)

しゅうきひょうshūkihyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 周 chu·期 kì·表 biểu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

周期表 nghĩa là bảng tuần hoàn.

Nghĩa của 周期表

Danh từ

  1. Bảng tuần hoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ periodic table

Câu hỏi thường gặp

周期表 nghĩa là gì?

周期表 (danh từ) nghĩa là bảng tuần hoàn.

周期表 đọc là gì?

周期表 đọc là しゅうきひょう (romaji: shūkihyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.