視力表
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị lực biểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
視力表 nghĩa là bảng đo thị lực.
Nghĩa của 視力表
Danh từ
- Bảng đo thị lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eye chart; eyesight test chart; visual acuity chart
Câu hỏi thường gặp
視力表 nghĩa là gì?
視力表 (danh từ) nghĩa là bảng đo thị lực.
視力表 đọc là gì?
視力表 đọc là しりょくひょう (romaji: shiryokuhyō).
Âm Hán Việt của 視力表 là gì?
Âm Hán Việt của 視力表 là "thị lực biểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.