TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

視力表(しりょくひょう)

しりょくひょうshiryokuhyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỊ LỰC BIỂU 視 thị·力 lực·表 biểu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thị lực biểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

視力表 nghĩa là bảng đo thị lực.

Nghĩa của 視力表

Danh từ

  1. Bảng đo thị lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eye chart; eyesight test chart; visual acuity chart

Câu hỏi thường gặp

視力表 nghĩa là gì?

視力表 (danh từ) nghĩa là bảng đo thị lực.

視力表 đọc là gì?

視力表 đọc là しりょくひょう (romaji: shiryokuhyō).

Âm Hán Việt của 視力表 là gì?

Âm Hán Việt của 視力表 là "thị lực biểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.