TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

色(いろ)

JLPT N5 từ thông dụng
いろiro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẮC 色 sắc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

色 nghĩa là màu, sắc, màu sắc.

Nghĩa của 色

Danh từ

  1. Màu, sắc, màu sắc.

Từ ghép có 色

Câu ví dụ với 色

  • 五輪旗の右端の輪っかって何色だったっけか? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?Tatoeba #76180
  • どちらでもあなたの好きな色を選んでいいです。 Bạn có thể chọn bất cứ màu nào mà bạn thích.Tatoeba #200792
  • この色、気に入りましたか。 Bạn có thích màu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221060

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colour; color; hue; tint; tinge
  • Danh từ complexion; skin colour; skin color
  • Danh từ look (on one's face); expression
  • Danh từ appearance; air; feeling
  • Danh từ personality; character
  • Danh từ tone (of one's voice, etc.); tune; sound; ring
  • Danh từ love; lust; sensuality; love affair
  • Danh từ lover; paramour
  • Danh từ beauty; sexiness; physical appeal
  • Danh từ kind; type; variety

Câu hỏi thường gặp

色 nghĩa là gì?

色 (danh từ) nghĩa là màu, sắc, màu sắc.

色 đọc là gì?

色 đọc là いろ (romaji: iro).

Âm Hán Việt của 色 là gì?

Âm Hán Việt của 色 là "sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.