色
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
色 nghĩa là màu, sắc, màu sắc.
Nghĩa của 色
Danh từ
- Màu, sắc, màu sắc.
Từ ghép có 色
- 景色 — Cảnh sắc, phong cảnh, cảnh vật.
- 茶色 — Nâu.
- 緑色 — Lục, xanh, màu.
- 黄色 — Vàng, màu vàng.
- 顔色 — Nước da.
- 灰色 — Hoa râm, màu xám.
- 色彩 — Màu, sắc, màu sắc.
- 特色 — Đặc sắc.
- 音色 — Âm sắc.
- 白色 — Trắng.
- 色気 — Hấp dẫn tình dục.
- 桃色 — Hồng, màu hồng.
- 色っぽい — Quyến rũ, cuốn hút, tình ái, tình dục, khiêu dâm.
- 好色 — Ham muốn, tham muốn.
- 水色 — Xanh da trời, bầu trời xanh, ngọc lam.
- 巧言令色 — Trong những người có lời nói khéo léo, đáng mặt hiền lành, thì ít có kẻ nhân.
- 紫色 — Đỏ tía, màu tím, tím.
- 色素 — Sắc tố.
- 肌色 — Màu da.
- 出色 — Xuất sắc.
- 色鉛筆 — Bút chì màu.
- 淡紅色 — Hồng.
- 空色 — Xanh da trời.
- 月色 — Ánh trăng.
- 色欲 — Ham muốn, tham muốn.
- 藍色 — Màu chàm.
- 銅色 — Màu đồng.
- ぶどう色 — Màu nho.
- 黄土色 — Thổ hoàng.
- カーキ色 — Màu kaki, màu khaki.
Câu ví dụ với 色
- 五輪旗の右端の輪っかって何色だったっけか? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?Tatoeba #76180
- どちらでもあなたの好きな色を選んでいいです。 Bạn có thể chọn bất cứ màu nào mà bạn thích.Tatoeba #200792
- この色、気に入りましたか。 Bạn có thích màu này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colour; color; hue; tint; tinge
- Danh từ complexion; skin colour; skin color
- Danh từ look (on one's face); expression
- Danh từ appearance; air; feeling
- Danh từ personality; character
- Danh từ tone (of one's voice, etc.); tune; sound; ring
- Danh từ love; lust; sensuality; love affair
- Danh từ lover; paramour
- Danh từ beauty; sexiness; physical appeal
- Danh từ kind; type; variety
Câu hỏi thường gặp
色 nghĩa là gì?
色 (danh từ) nghĩa là màu, sắc, màu sắc.
色 đọc là gì?
色 đọc là いろ (romaji: iro).
Âm Hán Việt của 色 là gì?
Âm Hán Việt của 色 là "sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.