銅色
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồng sắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
銅色 nghĩa là màu đồng.
Nghĩa của 銅色
Danh từ
- Màu đồng.
Cách viết khác: あかがね色, あかがねいろ, どういろ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bronze color; copper color
Câu hỏi thường gặp
銅色 nghĩa là gì?
銅色 (danh từ) nghĩa là màu đồng.
銅色 đọc là gì?
銅色 đọc là どうしょく (romaji: dōshoku).
Âm Hán Việt của 銅色 là gì?
Âm Hán Việt của 銅色 là "đồng sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.