特色
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặc sắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
特色 nghĩa là đặc sắc.
Nghĩa của 特色
Danh từ
- Đặc sắc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ characteristic; (distinctive) feature; peculiarity; distinguishing quality; special character
- Danh từ spot color; spot colour
Câu hỏi thường gặp
特色 nghĩa là gì?
特色 (danh từ) nghĩa là đặc sắc.
特色 đọc là gì?
特色 đọc là とくしょく (romaji: tokushoku).
Âm Hán Việt của 特色 là gì?
Âm Hán Việt của 特色 là "đặc sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.