TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

特色(とくしょく)

JLPT N2 từ thông dụng
とくしょくtokushoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẶC SẮC 特 đặc·色 sắc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đặc sắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

特色 nghĩa là đặc sắc.

Nghĩa của 特色

Danh từ

  1. Đặc sắc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ characteristic; (distinctive) feature; peculiarity; distinguishing quality; special character
  • Danh từ spot color; spot colour

Câu hỏi thường gặp

特色 nghĩa là gì?

特色 (danh từ) nghĩa là đặc sắc.

特色 đọc là gì?

特色 đọc là とくしょく (romaji: tokushoku).

Âm Hán Việt của 特色 là gì?

Âm Hán Việt của 特色 là "đặc sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.