巧言令色
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xảo ngôn lệnh sắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
巧言令色 nghĩa là đáng mặt hiền lành, xảo ngôn, lệnh sắc, tiển hĩ nhân.
Nghĩa của 巧言令色
Thành ngữ
- Trong những người có lời nói khéo léo, đáng mặt hiền lành, thì ít có kẻ nhân.
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ Xảo ngôn, lệnh sắc, tiển hĩ nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flattery; honeyed words (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
巧言令色 nghĩa là gì?
巧言令色 (thành ngữ, danh từ) nghĩa là đáng mặt hiền lành, xảo ngôn, lệnh sắc, tiển hĩ nhân.
巧言令色 đọc là gì?
巧言令色 đọc là こうげんれいしょく (romaji: kōgenreishoku).
Âm Hán Việt của 巧言令色 là gì?
Âm Hán Việt của 巧言令色 là "xảo ngôn lệnh sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.