TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

巧言令色(こうげんれいしょく)

こうげんれいしょくkōgenreishoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XẢO NGÔN LỆNH SẮC 巧 xảo·言 ngôn·令 lệnh·色 sắc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xảo ngôn lệnh sắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

巧言令色 nghĩa là đáng mặt hiền lành, xảo ngôn, lệnh sắc, tiển hĩ nhân.

Nghĩa của 巧言令色

Thành ngữ

  1. Trong những người có lời nói khéo léo, đáng mặt hiền lành, thì ít có kẻ nhân.

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Xảo ngôn, lệnh sắc, tiển hĩ nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flattery; honeyed words (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

巧言令色 nghĩa là gì?

巧言令色 (thành ngữ, danh từ) nghĩa là đáng mặt hiền lành, xảo ngôn, lệnh sắc, tiển hĩ nhân.

巧言令色 đọc là gì?

巧言令色 đọc là こうげんれいしょく (romaji: kōgenreishoku).

Âm Hán Việt của 巧言令色 là gì?

Âm Hán Việt của 巧言令色 là "xảo ngôn lệnh sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.