TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

色気(いろけ)

từ thông dụng
いろけiroke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SẮC KHÍ 色 sắc·気 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sắc khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

色気 nghĩa là hấp dẫn tình dục.

Nghĩa của 色気

Danh từ

  1. Hấp dẫn tình dục.

Từ liên quan với 色気

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colouring; coloring; shade of colour (color)
  • Danh từ sex appeal (esp. of women); sexiness; sexual allure; seductiveness
  • Danh từ interest in the opposite sex; sexual feelings; sexual urge
  • Danh từ charm; elegance; romance; graciousness
  • Danh từ feminine presence
  • Danh từ desire; interest; ambition; inclination

Câu hỏi thường gặp

色気 nghĩa là gì?

色気 (danh từ) nghĩa là hấp dẫn tình dục.

色気 đọc là gì?

色気 đọc là いろけ (romaji: iroke).

Âm Hán Việt của 色気 là gì?

Âm Hán Việt của 色気 là "sắc khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.