灰色
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
灰色 nghĩa là hoa râm, màu xám.
Nghĩa của 灰色
Danh từ
- Hoa râm, màu xám.
Cách viết khác: かいしょく
Câu ví dụ với 灰色
- 夜中の猫はどれも灰色。 Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1614190
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grey; gray; ashen
Câu hỏi thường gặp
灰色 nghĩa là gì?
灰色 (danh từ) nghĩa là hoa râm, màu xám.
灰色 đọc là gì?
灰色 đọc là はいいろ (romaji: haiiro).