TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

灰色(はいいろ)

JLPT N2 từ thông dụng
はいいろhaiiro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 灰 ?·色 sắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

灰色 nghĩa là hoa râm, màu xám.

Nghĩa của 灰色

Danh từ

  1. Hoa râm, màu xám.

Cách viết khác: かいしょく

Câu ví dụ với 灰色

  • 夜中の猫はどれも灰色。 Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1614190

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grey; gray; ashen

Câu hỏi thường gặp

灰色 nghĩa là gì?

灰色 (danh từ) nghĩa là hoa râm, màu xám.

灰色 đọc là gì?

灰色 đọc là はいいろ (romaji: haiiro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.