TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

色鉛筆(いろえんぴつ)

いろえんぴつiroenpitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 色 sắc·鉛 duyên·筆 bút

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

色鉛筆 nghĩa là bút chì màu.

Nghĩa của 色鉛筆

Danh từ

  1. Bút chì màu.

Cách viết khác: 色えんぴつ

Câu ví dụ với 色鉛筆

  • 色鉛筆が要ります。 Tôi cần bút chì màu.Tatoeba #2976953

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colored pencil; coloured pencil

Câu hỏi thường gặp

色鉛筆 nghĩa là gì?

色鉛筆 (danh từ) nghĩa là bút chì màu.

色鉛筆 đọc là gì?

色鉛筆 đọc là いろえんぴつ (romaji: iroenpitsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.