緑色
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lục sắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
緑色 nghĩa là lục, xanh, màu.
Nghĩa của 緑色
Danh từ
- Lục, xanh, màu.
Cách viết khác: みどり色, 翠色, 綠色, りょくしょく
Câu ví dụ với 緑色
- 彼女は緑色のドレスを着ている。 Cô ấy đang mặc một cái váy màu xanh.Tatoeba #86247
- 彼らはフェンスを緑色に塗った。 Anh ta sơn hàng rào màu xanh lá.Tatoeba #97697
- ビタミンEを豊富に含む食物には、濃い緑色をした菜っ葉類・豆類・ナッツ類・全粒穀類がある。 Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.Tatoeba #197589
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ green; green color
Câu hỏi thường gặp
緑色 nghĩa là gì?
緑色 (danh từ) nghĩa là lục, xanh, màu.
緑色 đọc là gì?
緑色 đọc là みどりいろ (romaji: midoriiro).
Âm Hán Việt của 緑色 là gì?
Âm Hán Việt của 緑色 là "lục sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.