TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黄色(きいろ)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きいろkiiro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀNG SẮC 黄 hoàng·色 sắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàng sắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

黄色 nghĩa là vàng, màu vàng.

Nghĩa của 黄色

Danh từ

  1. Vàng, màu vàng.

Cách viết khác: こうしょく, おうしょく

Từ ghép có 黄色

Câu ví dụ với 黄色

  • 信号が黄色のとき、わたしたちは止まります。 Khi đèn tín hiểu chuyển sang màu vàng, chúng ta dừng lại.Tatoeba #145724

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ yellow; amber

Câu hỏi thường gặp

黄色 nghĩa là gì?

黄色 (danh từ) nghĩa là vàng, màu vàng.

黄色 đọc là gì?

黄色 đọc là きいろ (romaji: kiiro).

Âm Hán Việt của 黄色 là gì?

Âm Hán Việt của 黄色 là "hoàng sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.