黄色
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàng sắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
黄色 nghĩa là vàng, màu vàng.
Nghĩa của 黄色
Danh từ
- Vàng, màu vàng.
Cách viết khác: こうしょく, おうしょく
Từ ghép có 黄色
- 黄色い — Vàng.
Câu ví dụ với 黄色
- 信号が黄色のとき、わたしたちは止まります。 Khi đèn tín hiểu chuyển sang màu vàng, chúng ta dừng lại.Tatoeba #145724
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yellow; amber
Câu hỏi thường gặp
黄色 nghĩa là gì?
黄色 (danh từ) nghĩa là vàng, màu vàng.
黄色 đọc là gì?
黄色 đọc là きいろ (romaji: kiiro).
Âm Hán Việt của 黄色 là gì?
Âm Hán Việt của 黄色 là "hoàng sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.