水色
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy sắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水色 nghĩa là xanh da trời, bầu trời xanh, ngọc lam.
Nghĩa của 水色
Danh từ
- Xanh da trời, bầu trời xanh, ngọc lam.
Câu ví dụ với 水色
- 娘は、水色の着物をきていました。 Con gái tôi mặc một chiếc kimono xanh nhạt.Tatoeba #1771479
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light blue; pale blue; aqua
Câu hỏi thường gặp
水色 nghĩa là gì?
水色 (danh từ) nghĩa là xanh da trời, bầu trời xanh, ngọc lam.
水色 đọc là gì?
水色 đọc là みずいろ (romaji: mizuiro).
Âm Hán Việt của 水色 là gì?
Âm Hán Việt của 水色 là "thủy sắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.