光線
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quang tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
光線 nghĩa là tia.
Nghĩa của 光線
Danh từ
- Tia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ray (of light); beam; light
Câu hỏi thường gặp
光線 nghĩa là gì?
光線 (danh từ) nghĩa là tia.
光線 đọc là gì?
光線 đọc là こうせん (romaji: kōsen).
Âm Hán Việt của 光線 là gì?
Âm Hán Việt của 光線 là "quang tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.