無線
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
無線 nghĩa là máy thu thanh, vô tuyến, không dây.
Nghĩa của 無線
Danh từ
- Máy thu thanh.
- Vô tuyến, không dây. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 無線
Trái nghĩa
Từ ghép có 無線
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ radio (communication)
- Danh từ wireless; not using wires
Câu hỏi thường gặp
無線 nghĩa là gì?
無線 (danh từ) nghĩa là máy thu thanh, vô tuyến, không dây.
無線 đọc là gì?
無線 đọc là むせん (romaji: musen).
Âm Hán Việt của 無線 là gì?
Âm Hán Việt của 無線 là "vô tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.