TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無線(むせん)

JLPT N1 từ thông dụng
むせんmusen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ TUYẾN 無 vô·線 tuyến

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

無線 nghĩa là máy thu thanh, vô tuyến, không dây.

Nghĩa của 無線

Danh từ

  1. Máy thu thanh.
  2. Vô tuyến, không dây. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 無線

Trái nghĩa

Từ ghép có 無線

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radio (communication)
  • Danh từ wireless; not using wires

Câu hỏi thường gặp

無線 nghĩa là gì?

無線 (danh từ) nghĩa là máy thu thanh, vô tuyến, không dây.

無線 đọc là gì?

無線 đọc là むせん (romaji: musen).

Âm Hán Việt của 無線 là gì?

Âm Hán Việt của 無線 là "vô tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.