線路
JLPT N2 từ thông dụng
せんろsenro
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
線路 nghĩa là đường sắt.
Nghĩa của 線路
Danh từ
- Đường sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ railway track; railway line; railroad; railway; track
Câu hỏi thường gặp
線路 nghĩa là gì?
線路 (danh từ) nghĩa là đường sắt.
線路 đọc là gì?
線路 đọc là せんろ (romaji: senro).