Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
子午線 nghĩa là kinh tuyến.
Nghĩa của 子午線
Danh từ
Kinh tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ meridian
Danh từ meridian
Câu hỏi thường gặp
子午線 nghĩa là gì?
子午線 (danh từ) nghĩa là kinh tuyến.
子午線 đọc là gì?
子午線 đọc là しごせん (romaji: shigosen).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.