線分
せんぶんsenbun
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
線分 nghĩa là đoạn thẳng.
Nghĩa của 線分
Danh từ
- Đoạn thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ line segment
Câu hỏi thường gặp
線分 nghĩa là gì?
線分 (danh từ) nghĩa là đoạn thẳng.
線分 đọc là gì?
線分 đọc là せんぶん (romaji: senbun).