曲線
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khúc tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
曲線 nghĩa là khúc quanh, đường cong.
Nghĩa của 曲線
Danh từ
- Khúc quanh, đường cong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curve
Câu hỏi thường gặp
曲線 nghĩa là gì?
曲線 (danh từ) nghĩa là khúc quanh, đường cong.
曲線 đọc là gì?
曲線 đọc là きょくせん (romaji: kyokusen).
Âm Hán Việt của 曲線 là gì?
Âm Hán Việt của 曲線 là "khúc tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.