TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

二等分線(にとうぶんせん)

にとうぶんせんnitōbunsen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 二 nhị·等 đẳng·分 phân·線 tuyến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

二等分線 nghĩa là đường phân giác.

Nghĩa của 二等分線

Danh từ

  1. Đường phân giác.

Cách viết khác: 2等分線

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bisector

Câu hỏi thường gặp

二等分線 nghĩa là gì?

二等分線 (danh từ) nghĩa là đường phân giác.

二等分線 đọc là gì?

二等分線 đọc là にとうぶんせん (romaji: nitōbunsen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.