画
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 画
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stroke (of a kanji)
Cách viết khác: 劃
Từ ghép có 画
- 計画 — Kế hoạch, đề án.
- 映画 — Phim, điện ảnh.
- 画家 — Họa sĩ.
- 漫画 — Truyện tranh, mạn hoạ, manga, mạn họa, truyện tranh nhật bản.
- 絵画 — Bức tranh, hội họa, hình ảnh, bức vẽ, hội hoạ.
- 肖像画 — Chân dung.
- 画像 — Chân dung, hình, hình ảnh, ảnh.
- 画面 — Màn.
- ホラー映画 — Phim kinh dị.
- 動画 — Thước phim.
- 壁画 — Bích hoạ.
- 都市計画 — Quy hoạch đô thị.
- 画布 — Can-vát.
- 戯画 — Tranh biếm hoạ.
- 図画 — Hình vẽ, hình họa.
- 画架 — Giá vẽ.
- 画素 — Điểm ảnh.
- 画報 — Hoạ báo, họa báo.
- 静物画 — Tĩnh vật hoạ.
- 成人映画 — Phim khiêu dâm.
- 短編映画 — Phim ngắn.
- 風刺画 — Tranh biếm hoạ.
- サイレント映画 — Phim câm.
- アクション映画 — Phim đánh đấm, phim bắn giết.
- エロ漫画 — Truyện tranh khiêu dâm.
- 琴棋書画 — Nói nếp sống tao nhã của nhà nho thời phong kiến chỉ biết vui với nghệ thuật (đánh đàn, chơi cờ, làm thơ, vẽ).