Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
都市計画 nghĩa là quy hoạch đô thị.
Nghĩa của 都市計画
Danh từ
Quy hoạch đô thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ city planning; urban planning; town planning
Câu hỏi thường gặp
都市計画 nghĩa là gì?
都市計画 (danh từ) nghĩa là quy hoạch đô thị.
都市計画 đọc là gì?
都市計画 đọc là としけいかく (romaji: toshikeikaku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.