Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoạ báo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
画報 nghĩa là hoạ báo, họa báo.
Nghĩa của 画報
Danh từ
Hoạ báo, họa báo. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ illustrated news magazine; pictorial
Câu hỏi thường gặp
画報 nghĩa là gì?
画報 (danh từ) nghĩa là hoạ báo, họa báo.
画報 đọc là gì?
画報 đọc là がほう (romaji: gahō).
Âm Hán Việt của 画報 là gì?
Âm Hán Việt của 画報 là "hoạ báo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.