TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戯画(ぎが)

từ thông dụng
ぎがgiga giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 戯 hí·画 hoạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

戯画 nghĩa là tranh biếm hoạ.

Nghĩa của 戯画

Danh từ

  1. Tranh biếm hoạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caricature; cartoon; comics

Câu hỏi thường gặp

戯画 nghĩa là gì?

戯画 (danh từ) nghĩa là tranh biếm hoạ.

戯画 đọc là gì?

戯画 đọc là ぎが (romaji: giga).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.