Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
町役場 nghĩa là toà thị chính.
Nghĩa của 町役場
Danh từ
Toà thị chính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ town hall
Câu hỏi thường gặp
町役場 nghĩa là gì?
町役場 (danh từ) nghĩa là toà thị chính.
町役場 đọc là gì?
町役場 đọc là まちやくば (romaji: machiyakuba).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.