TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

画架(がか)

がかgaka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 画 hoạ·架 giá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

画架 nghĩa là giá vẽ.

Nghĩa của 画架

Danh từ

  1. Giá vẽ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ easel

Câu hỏi thường gặp

画架 nghĩa là gì?

画架 (danh từ) nghĩa là giá vẽ.

画架 đọc là gì?

画架 đọc là がか (romaji: gaka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.