画架
がかgaka
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
画架 nghĩa là giá vẽ.
Nghĩa của 画架
Danh từ
- Giá vẽ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ easel
Câu hỏi thường gặp
画架 nghĩa là gì?
画架 (danh từ) nghĩa là giá vẽ.
画架 đọc là gì?
画架 đọc là がか (romaji: gaka).