TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

画像(がぞう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
がぞうgazō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 画 hoạ·像 tượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

画像 nghĩa là chân dung, hình, hình ảnh.

Nghĩa của 画像

Danh từ

  1. Chân dung, hình, hình ảnh, ảnh.

Câu ví dụ với 画像

  • テレビの画像はぼやけて見えた。 Hình ảnh trên TV bị mờ.Tatoeba #202003
  • 画像のアップロードの仕方が分かりません。 Tôi không biết đăng ảnh như thế nào.Tatoeba #2298450

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ image; picture; portrait

Câu hỏi thường gặp

画像 nghĩa là gì?

画像 (danh từ) nghĩa là chân dung, hình, hình ảnh.

画像 đọc là gì?

画像 đọc là がぞう (romaji: gazō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.