絵画
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội họa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
絵画 nghĩa là bức tranh, hội họa, hình ảnh.
Nghĩa của 絵画
Danh từ
- Bức tranh, hội họa, hình ảnh, bức vẽ, hội hoạ. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 絵画
- この画家は美しい絵画を創作する。 Người họa sĩ này vẽ nên những bức tranh đẹp.Tatoeba #222694
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ painting; picture
Câu hỏi thường gặp
絵画 nghĩa là gì?
絵画 (danh từ) nghĩa là bức tranh, hội họa, hình ảnh.
絵画 đọc là gì?
絵画 đọc là かいが (romaji: kaiga).
Âm Hán Việt của 絵画 là gì?
Âm Hán Việt của 絵画 là "hội họa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.