TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絵画(かいが)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かいがkaiga giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỘI HỌA 絵 hội·画 họa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hội họa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

絵画 nghĩa là bức tranh, hội họa, hình ảnh.

Nghĩa của 絵画

Danh từ

  1. Bức tranh, hội họa, hình ảnh, bức vẽ, hội hoạ. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 絵画

  • この画家は美しい絵画を創作する。 Người họa sĩ này vẽ nên những bức tranh đẹp.Tatoeba #222694

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ painting; picture

Câu hỏi thường gặp

絵画 nghĩa là gì?

絵画 (danh từ) nghĩa là bức tranh, hội họa, hình ảnh.

絵画 đọc là gì?

絵画 đọc là かいが (romaji: kaiga).

Âm Hán Việt của 絵画 là gì?

Âm Hán Việt của 絵画 là "hội họa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.