Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bích hoạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
壁画 nghĩa là bích hoạ.
Nghĩa của 壁画
Danh từ
Bích hoạ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ fresco; mural; wall painting
Câu hỏi thường gặp
壁画 nghĩa là gì?
壁画 (danh từ) nghĩa là bích hoạ.
壁画 đọc là gì?
壁画 đọc là へきが (romaji: hekiga).
Âm Hán Việt của 壁画 là gì?
Âm Hán Việt của 壁画 là "bích hoạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.