TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

漫画(まんが)

JLPT N4 từ thông dụng
まんがmanga giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠN HOẠ 漫 mạn·画 hoạ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạn hoạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

漫画 nghĩa là truyện tranh, mạn hoạ, manga.

Nghĩa của 漫画

Danh từ

  1. Truyện tranh, mạn hoạ, manga, mạn họa, truyện tranh nhật bản. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: マンガ

Từ ghép có 漫画

Câu ví dụ với 漫画

  • 最近の漫画は暴力や性の描写が多すぎる。 Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực.Tatoeba #170683

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cartoon; comic; comic strip; manga

Câu hỏi thường gặp

漫画 nghĩa là gì?

漫画 (danh từ) nghĩa là truyện tranh, mạn hoạ, manga.

漫画 đọc là gì?

漫画 đọc là まんが (romaji: manga).

Âm Hán Việt của 漫画 là gì?

Âm Hán Việt của 漫画 là "mạn hoạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.