漫画
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạn hoạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
漫画 nghĩa là truyện tranh, mạn hoạ, manga.
Nghĩa của 漫画
Danh từ
- Truyện tranh, mạn hoạ, manga, mạn họa, truyện tranh nhật bản. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: マンガ
Từ ghép có 漫画
- エロ漫画 — Truyện tranh khiêu dâm.
Câu ví dụ với 漫画
- 最近の漫画は暴力や性の描写が多すぎる。 Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực.Tatoeba #170683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cartoon; comic; comic strip; manga
Câu hỏi thường gặp
漫画 nghĩa là gì?
漫画 (danh từ) nghĩa là truyện tranh, mạn hoạ, manga.
漫画 đọc là gì?
漫画 đọc là まんが (romaji: manga).
Âm Hán Việt của 漫画 là gì?
Âm Hán Việt của 漫画 là "mạn hoạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.