水理学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy lí học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水理学 nghĩa là thuỷ lực học.
Nghĩa của 水理学
Danh từ
- Thuỷ lực học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hydraulics
Câu hỏi thường gặp
水理学 nghĩa là gì?
水理学 (danh từ) nghĩa là thuỷ lực học.
水理学 đọc là gì?
水理学 đọc là すいりがく (romaji: suirigaku).
Âm Hán Việt của 水理学 là gì?
Âm Hán Việt của 水理学 là "thủy lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.