TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

素粒子物理学(そりゅうしぶつりがく)

そりゅうしぶつりがくsoryūshibutsurigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐ LẠP TỬ VẬT LÍ HỌC 素 tố·粒 lạp·子 tử·物 vật·理 lí·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tố lạp tử vật lí học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

素粒子物理学 nghĩa là vật lý hạt.

Nghĩa của 素粒子物理学

Danh từ

  1. Vật lý hạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ particle physics

Câu hỏi thường gặp

素粒子物理学 nghĩa là gì?

素粒子物理学 (danh từ) nghĩa là vật lý hạt.

素粒子物理学 đọc là gì?

素粒子物理学 đọc là そりゅうしぶつりがく (romaji: soryūshibutsurigaku).

Âm Hán Việt của 素粒子物理学 là gì?

Âm Hán Việt của 素粒子物理学 là "tố lạp tử vật lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.