化学物理学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoá học vật lí học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
化学物理学 nghĩa là vật lí hoá học.
Nghĩa của 化学物理学
Danh từ
- Vật lí hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chemical physics
Câu hỏi thường gặp
化学物理学 nghĩa là gì?
化学物理学 (danh từ) nghĩa là vật lí hoá học.
化学物理学 đọc là gì?
化学物理学 đọc là かがくぶつりがく (romaji: kagakubutsurigaku).
Âm Hán Việt của 化学物理学 là gì?
Âm Hán Việt của 化学物理学 là "hoá học vật lí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.